臉紅恐怖 kiểm hồng khủng phố Hán Việt: kiểm hồng khủng phố Tổng quan Cấu tạo: 臉 (kiểm) + 紅 (hồng) + 恐 (khủng) + 怖 (phố)Hán Việtkiểm hồng khủng phốCấu tạo臉 + 紅 + 恐 + 怖 · kiểm + hồng + khủng + phố nghĩa thành phần: kiểm + hồng + khủng + phố