臉紅筋暴

liǎn hóng jīn bào kiểm hồng cân bạo

Hán Việt: kiểm hồng cân bạo · Pinyin: liǎn hóng jīn bào

Tổng quan

đỏ và căng thẳng vì tức giận (thành ngữ)

Cấu tạo: (kiểm) + (hồng) + (cân) + (bạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đỏ và căng thẳng vì tức giận (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容发急或发怒时面部红胀,青筋暴起的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容发急或发怒时面部红胀﹐青筋暴起的样子。

Eng

  • CC-CEDICT red and tense with anger (idiom)
  • Cihui red and tense with anger (idiom)