臉紅耳赤

liǎn hóng ěr chì kiểm hồng nhĩ xích

Hán Việt: kiểm hồng nhĩ xích · Pinyin: liǎn hóng ěr chì

Tổng quan

mặt đỏ tới mang tai

Cấu tạo: (kiểm) + (hồng) + (nhĩ) + (xích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mặt đỏ tới mang tai

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容感情激动或害羞的样子。亦作“脸红耳热”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容感情激动或害羞的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容感情激动或害羞的样子。亦作脸红耳热”。