臉羞得緋 liǎn xiū dé fēi · kiểm tu đắc phi Hán Việt: kiểm tu đắc phi · Pinyin: liǎn xiū dé fēi Tổng quan Cấu tạo: 臉 (kiểm) + 羞 (tu) + 得 (đắc) + 緋 (phi)Pinyinliǎn xiū dé fēiHán Việtkiểm tu đắc phiCấu tạo臉 + 羞 + 得 + 緋 · kiểm + tu + đắc + phi nghĩa thành phần: kiểm + tu + đắc + phi