臉色發紫 liǎn sè fā zǐ · kiểm sắc phát tử Hán Việt: kiểm sắc phát tử · Pinyin: liǎn sè fā zǐ Tổng quan Cấu tạo: 臉 (kiểm) + 色 (sắc) + 發 (phát) + 紫 (tử)Pinyinliǎn sè fā zǐHán Việtkiểm sắc phát tửCấu tạo臉 + 色 + 發 + 紫 · kiểm + sắc + phát + tử nghĩa thành phần: kiểm + sắc + phát + tử