臉色慘白 kiểm sắc thảm bạch Hán Việt: kiểm sắc thảm bạch Tổng quan Cấu tạo: 臉 (kiểm) + 色 (sắc) + 慘 (thảm) + 白 (bạch)Hán Việtkiểm sắc thảm bạchCấu tạo臉 + 色 + 慘 + 白 · kiểm + sắc + thảm + bạch nghĩa thành phần: kiểm + sắc + thảm + bạch