臉色陰森 kiểm sắc âm sâm Hán Việt: kiểm sắc âm sâm Tổng quan Cấu tạo: 臉 (kiểm) + 色 (sắc) + 陰 (âm) + 森 (sâm)Hán Việtkiểm sắc âm sâmCấu tạo臉 + 色 + 陰 + 森 · kiểm + sắc + âm + sâm nghĩa thành phần: kiểm + sắc + âm + sâm