臉軟心慈

liǎn ruǎn xīn cí kiểm nhuyễn tâm từ

Hán Việt: kiểm nhuyễn tâm từ · Pinyin: liǎn ruǎn xīn cí

Tổng quan

Cấu tạo: (kiểm) + (nhuyễn) + (tâm) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 软:和软;慈:慈善。脸面和软,心地善良。形容人不仅外表和善,心地也很仁厚。