臉部表情

liǎn bù biǎo qíng kiểm bộ biểu tình

Hán Việt: kiểm bộ biểu tình · Pinyin: liǎn bù biǎo qíng

Tổng quan

biểu cảm khuôn mặt

Cấu tạo: (kiểm) + (bộ) + (biểu) + (tình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biểu cảm khuôn mặt

Eng

  • CC-CEDICT facial expression
  • Cihui facial expression