臉青鼻腫
kiểm thanh tị thũng
Hán Việt: kiểm thanh tị thũng · Pinyin: liǎn qīng bí zhǒng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容脸部伤势重。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容脸部伤势重。
Hán Việt: kiểm thanh tị thũng · Pinyin: liǎn qīng bí zhǒng