脾不健運

tì bất kiện vận

Hán Việt: tì bất kiện vận

Tổng quan

Cấu tạo: (tì) + (bất) + (kiện) + (vận)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 脾不健運 íbùjiànyùn f.e. dysfunction of the spleen