脾固定術 tì cố định thuật Hán Việt: tì cố định thuật Tổng quan Cấu tạo: 脾 (tì) + 固 (cố) + 定 (định) + 術 (thuật)Hán Việttì cố định thuậtCấu tạo脾 + 固 + 定 + 術 · tì + cố + định + thuật nghĩa thành phần: tì + cố + định + thuật