脾型傷寒 tì hình thương hàn Hán Việt: tì hình thương hàn Tổng quan Cấu tạo: 脾 (tì) + 型 (hình) + 傷 (thương) + 寒 (hàn)Hán Việttì hình thương hànCấu tạo脾 + 型 + 傷 + 寒 · tì + hình + thương + hàn nghĩa thành phần: tì + hình + thương + hàn