脾氣不好 pí qì bù hǎo · tì khí bất hảo Hán Việt: tì khí bất hảo · Pinyin: pí qì bù hǎo Tổng quan Cấu tạo: 脾 (tì) + 氣 (khí) + 不 (bất) + 好 (hảo)Pinyinpí qì bù hǎoHán Việttì khí bất hảoCấu tạo脾 + 氣 + 不 + 好 · tì + khí + bất + hảo nghĩa thành phần: tì + khí + bất + hảo