脾神經痛 tì thần kinh thống Hán Việt: tì thần kinh thống Tổng quan (y học) bệnh đau lách Cấu tạo: 脾 (tì) + 神 (thần) + 經 (kinh) + 痛 (thống)Hán Việttì thần kinh thốngCấu tạo脾 + 神 + 經 + 痛 · tì + thần + kinh + thống nghĩa thành phần: tì + thần + kinh + thống Nghĩa ViệtCihui (y học) bệnh đau lách