脾穿刺術 tì xuyên thứ thuật Hán Việt: tì xuyên thứ thuật Tổng quan Cấu tạo: 脾 (tì) + 穿 (xuyên) + 刺 (thứ) + 術 (thuật)Hán Việttì xuyên thứ thuậtCấu tạo脾 + 穿 + 刺 + 術 · tì + xuyên + thứ + thuật nghĩa thành phần: tì + xuyên + thứ + thuật