脾肉之嘆 pí ròu zhī tàn · tì nhục chi thán Hán Việt: tì nhục chi thán · Pinyin: pí ròu zhī tàn Tổng quan Cấu tạo: 脾 (tì) + 肉 (nhục) + 之 (chi) + 嘆 (thán)Pinyinpí ròu zhī tànHán Việttì nhục chi thánCấu tạo脾 + 肉 + 之 + 嘆 · tì + nhục + chi + thán nghĩa thành phần: tì + nhục + chi + thán