脾胃不和 pí wèi bù hé · tì vị bất hòa Hán Việt: tì vị bất hòa · Pinyin: pí wèi bù hé Tổng quan Cấu tạo: 脾 (tì) + 胃 (vị) + 不 (bất) + 和 (hòa)Pinyinpí wèi bù héHán Việttì vị bất hòaCấu tạo脾 + 胃 + 不 + 和 · tì + vị + bất + hòa nghĩa thành phần: tì + vị + bất + hòa