脾胃相投

tì vị tương đầu

Hán Việt: tì vị tương đầu

Tổng quan

Cấu tạo: (tì) + (vị) + (tương) + (đầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 脾胃相投 íwèixiāngtóu f.e. have similar tastes