脾胃虛弱 pí wèi xū ruò · tì vị hư nhược Hán Việt: tì vị hư nhược · Pinyin: pí wèi xū ruò Tổng quan Cấu tạo: 脾 (tì) + 胃 (vị) + 虛 (hư) + 弱 (nhược)Pinyinpí wèi xū ruòHán Việttì vị hư nhượcCấu tạo脾 + 胃 + 虛 + 弱 · tì + vị + hư + nhược nghĩa thành phần: tì + vị + hư + nhược