脾被膜炎 tì bị mô viêm Hán Việt: tì bị mô viêm Tổng quan Cấu tạo: 脾 (tì) + 被 (bị) + 膜 (mô) + 炎 (viêm)Hán Việttì bị mô viêmCấu tạo脾 + 被 + 膜 + 炎 · tì + bị + mô + viêm nghĩa thành phần: tì + bị + mô + viêm