臘八兒粥 lạp bát nhi chúc Hán Việt: lạp bát nhi chúc Tổng quan Cấu tạo: 臘 (lạp) + 八 (bát) + 兒 (nhi) + 粥 (chúc)Hán Việtlạp bát nhi chúcCấu tạo臘 + 八 + 兒 + 粥 · lạp + bát + nhi + chúc nghĩa thành phần: lạp + bát + nhi + chúc Nghĩa EngCihui 臘八兒粥 àbārzhōu ►See làbāzhōu