臘盡春回

là jìn chūn huí lạp tận xuân hồi

Hán Việt: lạp tận xuân hồi · Pinyin: là jìn chūn huí

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (tận) + (xuân) + (hồi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 腊:指腊月,即农历十二月。腊月过去,春天又来了。
  • Tân Hoa Tự Điển 腊指腊月,即农历十二月。腊月过去,春天又来了。