臘瑪古猿 lạp mã cổ viên Hán Việt: lạp mã cổ viên Tổng quan Cấu tạo: 臘 (lạp) + 瑪 (mã) + 古 (cổ) + 猿 (viên)Hán Việtlạp mã cổ viênCấu tạo臘 + 瑪 + 古 + 猿 · lạp + mã + cổ + viên nghĩa thành phần: lạp + mã + cổ + viên