腋窩中點 dịch oa trung điểm Hán Việt: dịch oa trung điểm Tổng quan Cấu tạo: 腋 (dịch) + 窩 (oa) + 中 (trung) + 點 (điểm)Hán Việtdịch oa trung điểmCấu tạo腋 + 窩 + 中 + 點 · dịch + oa + trung + điểm nghĩa thành phần: dịch + oa + trung + điểm