醃製食品

yêm chế thực phẩm

Hán Việt: yêm chế thực phẩm

Tổng quan

Cấu tạo: (yêm) + (chế) + (thực) + (phẩm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 腌製食品 ānzhì shípǐn n. cured foods M:¹zhǒng