腎固定術 thận cố định thuật Hán Việt: thận cố định thuật Tổng quan Cấu tạo: 腎 (thận) + 固 (cố) + 定 (định) + 術 (thuật)Hán Việtthận cố định thuậtCấu tạo腎 + 固 + 定 + 術 · thận + cố + định + thuật nghĩa thành phần: thận + cố + định + thuật