腎硬化的 thận ngạnh hóa đích Hán Việt: thận ngạnh hóa đích Tổng quan Cấu tạo: 腎 (thận) + 硬 (ngạnh) + 化 (hóa) + 的 (đích)Hán Việtthận ngạnh hóa đíchCấu tạo腎 + 硬 + 化 + 的 · thận + ngạnh + hóa + đích nghĩa thành phần: thận + ngạnh + hóa + đích