腎穿刺術 thận xuyên thứ thuật Hán Việt: thận xuyên thứ thuật Tổng quan Cấu tạo: 腎 (thận) + 穿 (xuyên) + 刺 (thứ) + 術 (thuật)Hán Việtthận xuyên thứ thuậtCấu tạo腎 + 穿 + 刺 + 術 · thận + xuyên + thứ + thuật nghĩa thành phần: thận + xuyên + thứ + thuật