腐儒

fǔ rú hủ nho

Hán Việt: hủ nho · Pinyin: fǔ rú

Tổng quan

hủ nho。迂腐不明事理的讀書人。

Cấu tạo: (hủ) + (nho)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hủ nho。迂腐不明事理的讀書人。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 思想陳腐不合時宜的儒生。《荀子.非相篇》:「故易曰:『括囊無咎無譽,腐儒之謂也。』」《三國演義》第二三回:「腐儒舌劍,反自殺矣!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迂腐不明事理的读书人。

Eng

  • Cihui 腐儒 ǔrú n. pedantic scholar; pedant

ja

  • JMdict pedant|worthless scholar

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

冬烘

Từ trái nghĩa

名宿