腐化分子

hủ hóa phân tử

Hán Việt: hủ hóa phân tử

Tổng quan

Cấu tạo: (hủ) + (hóa) + (phân) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 思想陳舊、行動落伍、生活墮落的人。如:「他是個跟不上時代社會的腐化分子。」

Eng

  • Cihui 腐化分子 ǔhuà fènzǐ n. degenerate; depraved person