腐屍甲科 hủ thi giáp khoa Hán Việt: hủ thi giáp khoa Tổng quan Cấu tạo: 腐 (hủ) + 屍 (thi) + 甲 (giáp) + 科 (khoa)Hán Việthủ thi giáp khoaCấu tạo腐 + 屍 + 甲 + 科 · hủ + thi + giáp + khoa nghĩa thành phần: hủ + thi + giáp + khoa