腐心切齒 hủ tâm thiết xỉ Hán Việt: hủ tâm thiết xỉ Tổng quan Cấu tạo: 腐 (hủ) + 心 (tâm) + 切 (thiết) + 齒 (xỉ)Hán Việthủ tâm thiết xỉCấu tạo腐 + 心 + 切 + 齒 · hủ + tâm + thiết + xỉ nghĩa thành phần: hủ + tâm + thiết + xỉ Nghĩa EngCihui 腐心切齒 ǔxīnqièchǐ f.e. deep hatred