腐敗無能 hủ bại vô năng Hán Việt: hủ bại vô năng Tổng quan Cấu tạo: 腐 (hủ) + 敗 (bại) + 無 (vô) + 能 (năng)Hán Việthủ bại vô năngCấu tạo腐 + 敗 + 無 + 能 · hủ + bại + vô + năng nghĩa thành phần: hủ + bại + vô + năng Nghĩa EngCihui 腐敗無能 ǔbàiwúnéng f.e. be corrupt and incompetent