腐木蠅科 hủ mộc dăng khoa Hán Việt: hủ mộc dăng khoa Tổng quan Cấu tạo: 腐 (hủ) + 木 (mộc) + 蠅 (dăng) + 科 (khoa)Hán Việthủ mộc dăng khoaCấu tạo腐 + 木 + 蠅 + 科 · hủ + mộc + dăng + khoa nghĩa thành phần: hủ + mộc + dăng + khoa