腐木質體 hủ mộc chất thể Hán Việt: hủ mộc chất thể Tổng quan Cấu tạo: 腐 (hủ) + 木 (mộc) + 質 (chất) + 體 (thể)Hán Việthủ mộc chất thểCấu tạo腐 + 木 + 質 + 體 · hủ + mộc + chất + thể nghĩa thành phần: hủ + mộc + chất + thể