腐殖化的 hủ thực hóa đích Hán Việt: hủ thực hóa đích Tổng quan Cấu tạo: 腐 (hủ) + 殖 (thực) + 化 (hóa) + 的 (đích)Hán Việthủ thực hóa đíchCấu tạo腐 + 殖 + 化 + 的 · hủ + thực + hóa + đích nghĩa thành phần: hủ + thực + hóa + đích