腐殖黑泥 hủ thực hắc nê Hán Việt: hủ thực hắc nê Tổng quan Cấu tạo: 腐 (hủ) + 殖 (thực) + 黑 (hắc) + 泥 (nê)Hán Việthủ thực hắc nêCấu tạo腐 + 殖 + 黑 + 泥 · hủ + thực + hắc + nê nghĩa thành phần: hủ + thực + hắc + nê