腐物寄生物 hủ vật kí sanh vật Hán Việt: hủ vật kí sanh vật Tổng quan Cấu tạo: 腐 (hủ) + 物 (vật) + 寄 (kí) + 生 (sanh) + 物 (vật)Hán Việthủ vật kí sanh vậtCấu tạo腐 + 物 + 寄 + 生 + 物 · hủ + vật + kí + sanh + vật nghĩa thành phần: hủ + vật + kí + sanh + vật