腐索奔馬

fǔ suǒ bēn mǎ hủ tác bôn mã

Hán Việt: hủ tác bôn mã · Pinyin: fǔ suǒ bēn mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (hủ) + (tác) + (bôn) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 腐:腐烂。用腐朽的绳索驾驭奔跑的烈马。比喻形势十分艰险危急。