腐組織毒 hủ tổ chức độc Hán Việt: hủ tổ chức độc Tổng quan Cấu tạo: 腐 (hủ) + 組 (tổ) + 織 (chức) + 毒 (độc)Hán Việthủ tổ chức độcCấu tạo腐 + 組 + 織 + 毒 · hủ + tổ + chức + độc nghĩa thành phần: hủ + tổ + chức + độc