腐肉醜聞 fǔ ròu chǒu wén · hủ nhục xú văn Hán Việt: hủ nhục xú văn · Pinyin: fǔ ròu chǒu wén Tổng quan Cấu tạo: 腐 (hủ) + 肉 (nhục) + 醜 (xú) + 聞 (văn)Pinyinfǔ ròu chǒu wénHán Việthủ nhục xú vănCấu tạo腐 + 肉 + 醜 + 聞 · hủ + nhục + xú + văn nghĩa thành phần: hủ + nhục + xú + văn