腐腸之藥

fǔ cháng zhī yào hủ tràng chi dược

Hán Việt: hủ tràng chi dược · Pinyin: fǔ cháng zhī yào

Tổng quan

Cấu tạo: (hủ) + (tràng) + (chi) + (dược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指肥肉、好酒。

Eng

  • Cihui 腐腸之藥 ǔchángzhīyào n. rich foods