腐蝕能力 fǔ shí néng lì · hủ thực năng lực Hán Việt: hủ thực năng lực · Pinyin: fǔ shí néng lì Tổng quan Cấu tạo: 腐 (hủ) + 蝕 (thực) + 能 (năng) + 力 (lực)Pinyinfǔ shí néng lìHán Việthủ thực năng lựcCấu tạo腐 + 蝕 + 能 + 力 · hủ + thực + năng + lực nghĩa thành phần: hủ + thực + năng + lực