腐蝕銅版 fǔ shí tóng bǎn · hủ thực đồng bản Hán Việt: hủ thực đồng bản · Pinyin: fǔ shí tóng bǎn Tổng quan Cấu tạo: 腐 (hủ) + 蝕 (thực) + 銅 (đồng) + 版 (bản)Pinyinfǔ shí tóng bǎnHán Việthủ thực đồng bảnCấu tạo腐 + 蝕 + 銅 + 版 · hủ + thực + đồng + bản nghĩa thành phần: hủ + thực + đồng + bản