腐衣化蝶 fǔ yī huà dié · hủ y hóa điệp Hán Việt: hủ y hóa điệp · Pinyin: fǔ yī huà dié Tổng quan Cấu tạo: 腐 (hủ) + 衣 (y) + 化 (hóa) + 蝶 (điệp)Pinyinfǔ yī huà diéHán Việthủ y hóa điệpCấu tạo腐 + 衣 + 化 + 蝶 · hủ + y + hóa + điệp nghĩa thành phần: hủ + y + hóa + điệp