腐敗透頂

hủ bại thấu đính

Hán Việt: hủ bại thấu đính

Tổng quan

Cấu tạo: (hủ) + (bại) + (thấu) + (đính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 腐敗透頂 ǔbàitòudǐng f.e. be rotten to the core