腐魚屍鹼 hủ ngư thi dảm Hán Việt: hủ ngư thi dảm Tổng quan Cấu tạo: 腐 (hủ) + 魚 (ngư) + 屍 (thi) + 鹼 (dảm)Hán Việthủ ngư thi dảmCấu tạo腐 + 魚 + 屍 + 鹼 · hủ + ngư + thi + dảm nghĩa thành phần: hủ + ngư + thi + dảm