腓力二世 phì lực nhị thế Hán Việt: phì lực nhị thế Tổng quan Cấu tạo: 腓 (phì) + 力 (lực) + 二 (nhị) + 世 (thế)Hán Việtphì lực nhị thếCấu tạo腓 + 力 + 二 + 世 · phì + lực + nhị + thế nghĩa thành phần: phì + lực + nhị + thế Nghĩa EngCihui 腓力二世 éilì Èrshì (382-336 B.C.) n. Philippos II