腓特烈皇后 féi tè liè huáng hòu · phì đặc liệt hoàng hậu Hán Việt: phì đặc liệt hoàng hậu · Pinyin: féi tè liè huáng hòu Tổng quan Cấu tạo: 腓 (phì) + 特 (đặc) + 烈 (liệt) + 皇 (hoàng) + 后 (hậu)Pinyinféi tè liè huáng hòuHán Việtphì đặc liệt hoàng hậuCấu tạo腓 + 特 + 烈 + 皇 + 后 · phì + đặc + liệt + hoàng + hậu nghĩa thành phần: phì + đặc + liệt + hoàng + hậu